YARIS CROSS

Đầu xe

Đầu xe

Đầu xe tạo hình vững chãi cùng thiết kế lưới tản nhiệt hình than kết hợp mắt lưới đan xen thẩm mỹ mang tới diện mạo khỏe khoắn không kém phần tinh tế.

Cụm đèn trước

Cụm đèn trước

Cụm đèn LED phía trước tích hợp dải đèn chiếu sáng ban ngày, cùng thiết kế mạ Crôm sang trọng, tạo ấn tượng về vẻ ngoài sắc sảo, lôi cuốn.

https://ssa-api.toyotavn.com.vn/Resources/Images/8FF0A4C49B9687403641BD5F1D8B3E60.png

Mâm xe

Mâm xe 18-inch đa chấu sang trọng và mạnh mẽ.

Gương chiếu hậu

Gương chiếu hậu

Gương xe gập mở tự động tích hợp đèn báo rẽ tiện lợi.

Đuôi xe

Đuôi xe

Đuôi xe với thiết kế góc cạnh, cùng ốp cản sau thể thao tạo cảm giác chắc chắn, tự tin trên mọi địa hình.

Khoang hành khách

Khoang hành khách

Khoang nội thất rộng rãi, khoảng cách giữa hai hàng ghế vô cùng thoải mái cùng nhiều không gian chứa đồ giúp nâng cao trải nghiệm tiện ích cho khách hàng.

Màn hình hiển thị đa thông tin

Màn hình hiển thị đa thông tin

Màn hình 7’’ TFT với thiết kế hiện đại, hiển thị sắc nét, tích hợp 4 chế độ tùy chỉnh bố cục hiển thị giúp nhận diện các thông tin vận hành một cách trực quan và dễ dàng.

https://ssa-api.toyotavn.com.vn/Resources/Images/E7D3AF57E289F903D2C430C057C90A47.png

Đèn trang trí khoang lái

Các dải đèn LED trang trí có thể tùy chỉnh đa dạng về màu sắc và cấp độ sáng, cho trải nghiệm lái thêm thú vị và đầy cảm xúc.

Phanh đỗ điện tử

Phanh đỗ điện tử

Phanh đỗ xe điện tử hỗ trợ điều khiển tự động hệ thống phanh trên xe đảm bảo an toàn khi dừng, đỗ, loại bỏ tình trạng quên không kéo phanh hoặc kéo phanh chưa đủ. Nâng cấp hơn là hệ thống giữ phanh tự động, hỗ trợ xe tự đứng yên khi chờ đèn đỏ.

Màn hình giải trí trung tâm

Màn hình giải trí trung tâm

Trải nghiệm giải trí được tối ưu hóa, cho phép kết nối không dây với điện thoại thông minh, màn hình cảm ứng 10.1 inch hiển thị hình ảnh sắc nét, sống động cùng với trải nghiệm mượt mà.

Sạc không dây

Sạc không dây

Tính năng sạc điện thoại không dây cho phép sạc điện thoại tương thích chuẩn sạc Qi đặt trong vùng sạc mà không cần đến ổ cắm hay dây sạc.

Bán kính vòng quay tối thiểu

Bán kính vòng quay tối thiểu

Bán kính vòng quay tối thiểu chỉ 5.2m cho phép di chuyển dễ dàng và linh hoạt trong đô thị, hoặc trong không gian chật hẹp.

Động cơ

Động cơ

Trang bị động cơ 2NR-VE mạnh mẽ, bền bỉ, ổn định, với công suất cực đại đạt 105Hp.

https://ssa-api.toyotavn.com.vn/Resources/Images/DDD7E1CCAF124E014F4256F558F89666.png

Hộp số

Hộp số tự động vô cấp kép (D-CVT) mang lại trải nghiệm lái mạnh mẽ, vô cùng êm ái và đặc biệt góp phần tiết kiệm nhiên liệu tối ưu.

Túi khí

Túi khí

Hệ thống 6 túi khí không những bảo vệ tuyệt đối hàng ghế người lái, mà còn cho hành khách phía sau trong trường hợp xảy ra va chạm có thể gây nguy hiểm.

Camera 360

Camera 360

Camera toàn cảnh 360 gồm 4 camera (trước, sau, trái, phải) hỗ trợ lái xe an toàn, giúp phòng tránh các vật cản ở những điểm mù xung quanh xe hay hỗ trợ đỗ xe tại các khu vực hẹp.

Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA)

Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA)

Khi lùi xe từ vị trí đỗ, hệ thống này sẽ xác định bất kỳ phương tiện nào đang tiến đến từ phía sau, đi kèm cảnh báo và áp dụng phanh để giúp ngăn ngừa va chạm.

Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)

Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)

Người lái sẽ được thông báo nếu có xe khác đang ở trong hoặc chuẩn bị tiến vào điểm mù, giúp cải thiện những hạn chế trong phạm vi quan sát của gương chiếu hậu.

Đèn chiếu xa tự động (AHB)

Đèn chiếu xa tự động (AHB)

Giúp cải thiện tầm nhìn của người lái vào ban đêm. Hệ thống có thể tự động chuyển từ chế độ chiếu xa sang chiếu gần khi phát hiện các xe đi ngược chiều, xe đi phía trước, và tự động trở về chế độ chiếu xa khi không còn xe đi ngược chiều và xe phía trước.

Cảnh báo phương tiện phía trước khởi hành (FDA)

Cảnh báo phương tiện phía trước khởi hành (FDA)

Khi xe của bạn đang dừng sau 1 chiếc xe khác và camera stereo nhận biết xe phía trước đã di chuyển, hệ thống sẽ phát ra cảnh báo bằng âm thanh và hình ảnh nếu xe của bạn vẫn dừng trong một khoảng thời gian nhất định.

Hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDA) & Hỗ trợ giữ làn đường (LTA)

Hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDA) & Hỗ trợ giữ làn đường (LTA)

Khi được kích hoạt, hệ thống sẽ cảnh báo người lái về khả năng di chuyển lệch khỏi làn đường hiện tại bằng tín hiệu âm thanh và hình ảnh, đồng thời hỗ trợ một phần giúp xe duy trì làn đường đang chạy.

Điều khiển hành trình chủ động (ACC)

Điều khiển hành trình chủ động (ACC)

Kiểm soát hành trình khi lái xe, giúp duy trì tốc độ được thiết lập trước và tự động điều chỉnh tốc độ để phù hợp với tốc độ giao thông phía trước.

Kiểm soát vận hành chân ga (PMC)

Kiểm soát vận hành chân ga (PMC)

Kiểm soát sự tăng tốc do hoạt động bất thường trên bàn đạp (có thể do nhầm lẫn) để giúp tránh hoặc giảm thiểu thiệt hại do va chạm phía trước.

Hệ thống cảnh báo tiền va chạm (PCS)

Hệ thống cảnh báo tiền va chạm (PCS)

Khi phát hiện va chạm có thể xảy ra với phương tiện khác ở phía trước, hệ thống sẽ cảnh báo người lái đồng thời kích hoạt phanh hỗ trợ khi người lái đạp phanh hoặc tự động phanh khi người lái không đạp phanh.

THÔNG TIN CHUNG
Số chỗ 5
Kiểu dáng SUV
Xuất xứ Indonesia
Nhiên liệu Xăng
ĐỘNG CƠ & KHUNG XE
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 & thiết bị cảm biến khí thải
Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4310 x 1770 x 1655
Chiều dài cơ sở (mm) 2620
Khoảng sáng gầm xe (mm) 210
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.2
Dung tích bình nhiên liệu (L) 42
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km)
Trong đô thị 5.1
Ngoài đô thị 7.41
Kết hợp 5.95
Động cơ thường
Loại Động cơ 2NR-VE
Loại nhiên liệu Xăng
Công suất tối đa (78) 105 @ 6000
Truyền lực
Hộp số Số tự động vô cấp kép
Hệ thống treo
Hệ thống treo trước MarPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
Phanh
Phanh Trước Đĩa
Phanh Sau Đĩa
Vành & Lốp xe
Loại vành Hợp kim
Kích thước lốp 215/55R18
Giá từ 650 000 000đ
Số chỗ ngồi 5
Kiểu dáng SUV
Xuất xứ Indonesia
Nhiên liệu Xăng
Màu sắc Cam/Đen, Đen, Ngọc lam/Đen, Trắng ngọc trai, Trắng ngọc trai/Đen
25
city mpg
18
hwy mpg
Dự toán chi phí
Giá (đ)
Lãi suất (%)
Số tháng (tháng)
Trả trước (đ)
Calculate
Monthly Payment
Total Interest Payment
Total Amount to Pay